available time slot

available time slot: time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. time slot, n. meanings, etymology and more | Oxford English Dictionary. KHẢO cứu CÁCH DỊCH TÍNH từ từ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT ... . Time Slot là gì và cấu trúc cụm từ Time Slot trong câu Tiếng Anh.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
available time slot

2026-06-25


time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary.
Vị trí các tính từ trong một ngữ danh từ. ... Tính từ đứng sau danh từ diễn tả người hay vật bằng cách nào đó. Ví dụ: Let’s use the time available, I’d like to speak to all the people involed, ...
empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian chính Time Slot Interchange (TSI) trao đổi khe thời gian time slot interchanger bộ hoán đổi ...